double glazing

Học thuật
Thân thiện
double glazing

A worker installs double glazing in a new home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa sổ lắp hai lớp kính: Một loại cửa sổ được cấu tạo từ hai tấm kính song song, được ngăn cách bởi một khoảng không khí hoặc khí trơ (như argon) được niêm phong kín. Hệ thống này được thiết kế để cách nhiệt cách âm tốt hơn so với cửa sổ một lớp kính thông thường.
    • Hệ thống cửa sổ hai lớp: Chỉ chung công nghệ hoặc phương pháp lắp đặt sử dụng hai lớp kính để tạo ra một lớp cách nhiệt hiệu quả cho tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We installed double glazing to keep the house warmer in winter. (Chúng tôi đã lắp đặt cửa sổ hai lớp để giữ cho ngôi nhà ấm hơn vào mùa đông.)
    • The noise from the street was significantly reduced after fitting new double glazing. (Tiếng ồn từ đường phố đã giảm đáng kể sau khi lắp cửa sổ hai lớp mới.)
    • Double glazing is a common feature in modern buildings for energy efficiency. (Cửa sổ hai lớp đặc điểm phổ biến trong các tòa nhà hiện đại nhằm tiết kiệm năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have double glazing installed": cho lắp đặt cửa sổ hai lớp.

    • The landlord agreed to have double glazing installed in all the apartments. (Chủ nhà đồng ý cho lắp đặt cửa sổ hai lớp trong tất cả các căn hộ.)
  • "benefits of double glazing": những lợi ích của cửa sổ hai lớp.

    • The brochure listed the benefits of double glazing, including lower heating bills. (Tờ rơi liệt kê những lợi ích của cửa sổ hai lớp, bao gồm hóa đơn sưởi ấm thấp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Double-glazed (adj): (cửa sổ) được lắp hai lớp kính.

    • All rooms have double-glazed windows. (Tất cả các phòng đều cửa sổ lắp hai lớp kính.)
  • Triple glazing (n): cửa sổ lắp ba lớp kính (một biến thể cao cấp hơn với ba lớp kính hai khoảng cách).

    • For extreme climates, triple glazing offers even better insulation. (Đối với khí hậu khắc nghiệt, cửa sổ ba lớp mang lại khả năng cách nhiệt tốt hơn nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Insulated glazing unit (IGU): đơn vị kính cách nhiệt (thuật ngữ kỹ thuật).
  • Thermal window: cửa sổ cách nhiệt (nhấn mạnh vào chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'double glazing')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ 'double glazing')

double glazing

A worker installs double glazing in a new home.

Noun
  1. cửa sổ lắp hai lớp kính (để tăng cường sự cách âm)